同性戀酒吧 tóngxìngliàn jiǔbā · đồng tính luyến tửu ba Hán Việt: đồng tính luyến tửu ba · Pinyin: tóngxìngliàn jiǔbā Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 酒 (tửu) + 吧 (ba)Pinyintóngxìngliàn jiǔbāHán Việtđồng tính luyến tửu baCấu tạo同 + 性 + 戀 + 酒 + 吧 · đồng + tính + luyến + tửu + ba nghĩa thành phần: đồng + tính + luyến + tửu + ba Nghĩa EngCihui gay bar