同性戀結婚

tóng xìng liàn jié hūn đồng tính luyến kết hôn

Hán Việt: đồng tính luyến kết hôn · Pinyin: tóng xìng liàn jié hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tính) + (luyến) + (kết) + (hôn)