同性戀酒吧
đồng tính luyến tửu ba
Hán Việt: đồng tính luyến tửu ba · Pinyin: tóngxìngliàn jiǔbā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對同志或多元性別者友善的酒吧。也稱為「同志酒吧」。
Eng
- Cihui gay bar
Hán Việt: đồng tính luyến tửu ba · Pinyin: tóngxìngliàn jiǔbā