同態調節器

đồng thái điều tiết khí

Hán Việt: đồng thái điều tiết khí

Tổng quan

trạng thái nội cân bằng

Cấu tạo: (đồng) + (thái) + 調 (điều) + (tiết) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái nội cân bằng