同族凝集原
đồng tộc ngưng tập nguyên
Hán Việt: đồng tộc ngưng tập nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 族 (tộc) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 原 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui isoagglutinogen
Hán Việt: đồng tộc ngưng tập nguyên
Cấu tạo: 同 (đồng) + 族 (tộc) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 原 (nguyên)