同族沉澱素

đồng tộc trầm điến tố

Hán Việt: đồng tộc trầm điến tố

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tộc) + (trầm) + (điến) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isoprecipitin