同族沉澱素 đồng tộc trầm điến tố Hán Việt: đồng tộc trầm điến tố Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 族 (tộc) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 素 (tố)Hán Việtđồng tộc trầm điến tốCấu tạo同 + 族 + 沉 + 澱 + 素 · đồng + tộc + trầm + điến + tố nghĩa thành phần: đồng + tộc + trầm + điến + tố Nghĩa EngCihui isoprecipitin