同時遍在的 đồng thì biến tại đích Hán Việt: đồng thì biến tại đích Tổng quan có mặt ở khắp nơi Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 遍 (biến) + 在 (tại) + 的 (đích)Hán Việtđồng thì biến tại đíchCấu tạo同 + 時 + 遍 + 在 + 的 · đồng + thì + biến + tại + đích nghĩa thành phần: đồng + thì + biến + tại + đích Nghĩa ViệtCihui có mặt ở khắp nơi