同期出生羣

đồng kì xuất sanh quần

Hán Việt: đồng kì xuất sanh quần

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (kì) + (xuất) + (sanh) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同期出生群 óngqī chūshēngqún n. birth cohort