同某人角力 đồng mỗ nhân giác lực Hán Việt: đồng mỗ nhân giác lực Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 角 (giác) + 力 (lực)Hán Việtđồng mỗ nhân giác lựcCấu tạo同 + 某 + 人 + 角 + 力 · đồng + mỗ + nhân + giác + lực nghĩa thành phần: đồng + mỗ + nhân + giác + lực Nghĩa EngCihui measure one's strength with