同某人角力

đồng mỗ nhân giác lực

Hán Việt: đồng mỗ nhân giác lực

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mỗ) + (nhân) + (giác) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui measure one's strength with