同株二型花 đồng chu nhị hình hoa Hán Việt: đồng chu nhị hình hoa Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 株 (chu) + 二 (nhị) + 型 (hình) + 花 (hoa)Hán Việtđồng chu nhị hình hoaCấu tạo同 + 株 + 二 + 型 + 花 · đồng + chu + nhị + hình + hoa nghĩa thành phần: đồng + chu + nhị + hình + hoa Nghĩa EngCihui dimonoecious