同步光網絡 tóng bù guāng wǎng luò · đồng bộ quang võng lạc Hán Việt: đồng bộ quang võng lạc · Pinyin: tóng bù guāng wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 光 (quang) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyintóng bù guāng wǎng luòHán Việtđồng bộ quang võng lạcCấu tạo同 + 步 + 光 + 網 + 絡 · đồng + bộ + quang + võng + lạc nghĩa thành phần: đồng + bộ + quang + võng + lạc