同步加速器

tóng bù jiā sù qìđồng bộ gia tốc khí

Hán Việt: đồng bộ gia tốc khí · Pinyin: tóng bù jiā sù qì

Tổng quan

máy gia tốc đồng bộ

Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gia tốc đồng bộ
  • Tần suất từ (vật lý) Xincrôtron; máy gia tốc đồng bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synchroaccelerator

Eng

  • Cihui synchrotron
  • Tần suất từ synchroaccelerator

Đức

  • Handedict Synchrotron (Teilchenbeschleuniger) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同步指示仪 · 同步检定器 · 同步口译 · 同步数位阶层 · 同步脉冲 · 同步装置 · 同步传感器 · 同步光纤网