同步印刷機

đồng bộ ấn xoát ki

Hán Việt: đồng bộ ấn xoát ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (ấn) + (xoát) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui synchroprinter