同步指示儀 đồng bộ chỉ kì nghi Hán Việt: đồng bộ chỉ kì nghi Tổng quan cái nghiệm đồng bộ Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 儀 (nghi)Hán Việtđồng bộ chỉ kì nghiCấu tạo同 + 步 + 指 + 示 + 儀 · đồng + bộ + chỉ + kì + nghi nghĩa thành phần: đồng + bộ + chỉ + kì + nghi Nghĩa ViệtCihui cái nghiệm đồng bộ