同步指示儀

đồng bộ chỉ kì nghi

Hán Việt: đồng bộ chỉ kì nghi

Tổng quan

cái nghiệm đồng bộ

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (chỉ) + (kì) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nghiệm đồng bộ