同步振盪器 đồng bộ chấn đãng khí Hán Việt: đồng bộ chấn đãng khí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 器 (khí)Hán Việtđồng bộ chấn đãng khíCấu tạo同 + 步 + 振 + 盪 + 器 · đồng + bộ + chấn + đãng + khí nghĩa thành phần: đồng + bộ + chấn + đãng + khí Nghĩa EngCihui synclator