同步檢定器

đồng bộ kiểm định khí

Hán Việt: đồng bộ kiểm định khí

Tổng quan

cái nghiệm đồng bộ

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (kiểm) + (định) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nghiệm đồng bộ