同步發電機 tóng bù fā diàn jī · đồng bộ phát điện ki Hán Việt: đồng bộ phát điện ki · Pinyin: tóng bù fā diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 發 (phát) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyintóng bù fā diàn jīHán Việtđồng bộ phát điện kiCấu tạo同 + 步 + 發 + 電 + 機 · đồng + bộ + phát + điện + ki nghĩa thành phần: đồng + bộ + phát + điện + ki