同步示波器 đồng bộ kì ba khí Hán Việt: đồng bộ kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtđồng bộ kì ba khíCấu tạo同 + 步 + 示 + 波 + 器 · đồng + bộ + kì + ba + khí nghĩa thành phần: đồng + bộ + kì + ba + khí Nghĩa EngCihui oscillosynchroscope