同步終端機

đồng bộ chung đoan ki

Hán Việt: đồng bộ chung đoan ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (chung) + (đoan) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同步終端機 óngbù zhōngduānjī n. <comp.> synchronous terminals M:¹tái