同步資料傳輸
đồng bộ tư liêu truyện thâu
Hán Việt: đồng bộ tư liêu truyện thâu
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 同步資料傳輸 óngbù zīliào chuánshū n. <comp.> synchronous data transmission