同步鑑別器 đồng bộ giám biệt khí Hán Việt: đồng bộ giám biệt khí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 鑑 (giám) + 別 (biệt) + 器 (khí)Hán Việtđồng bộ giám biệt khíCấu tạo同 + 步 + 鑑 + 別 + 器 · đồng + bộ + giám + biệt + khí nghĩa thành phần: đồng + bộ + giám + biệt + khí Nghĩa EngCihui syncriminator