同氣連枝

tóng qì lián zhī đồng khí liên chi

Hán Việt: đồng khí liên chi · Pinyin: tóng qì lián zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (khí) + (liên) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻同胞的兄弟姐妹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指同胞兄弟姐妹。

Eng

  • Cihui 同氣連枝 óngqìliánzhī f.e. brotherly tie

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

同室操戈