同溫層巨人 tóng wēn céng jù rén · đồng ôn tằng cự nhân Hán Việt: đồng ôn tằng cự nhân · Pinyin: tóng wēn céng jù rén Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 溫 (ôn) + 層 (tằng) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Pinyintóng wēn céng jù rénHán Việtđồng ôn tằng cự nhânCấu tạo同 + 溫 + 層 + 巨 + 人 · đồng + ôn + tằng + cự + nhân nghĩa thành phần: đồng + ôn + tằng + cự + nhân