同源多倍體

đồng nguyên đa bội thể

Hán Việt: đồng nguyên đa bội thể

Tổng quan

(sinh học) thể bội cùng loài; thể bội đồng tính thể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính, thuộc thể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính

Cấu tạo: (đồng) + (nguyên) + (đa) + (bội) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) thể bội cùng loài; thể bội đồng tính thể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính, thuộc thể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính