同種反應物
đồng chủng phản ứng vật
Hán Việt: đồng chủng phản ứng vật
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui homoreactant
Hán Việt: đồng chủng phản ứng vật
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 物 (vật)