同種抗血清

đồng chủng kháng huyết thanh

Hán Việt: đồng chủng kháng huyết thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (chủng) + (kháng) + (huyết) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui alloantiserum