同種溶血素
đồng chủng dong huyết tố
Hán Việt: đồng chủng dong huyết tố
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- Cihui isohemolysin
Hán Việt: đồng chủng dong huyết tố
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 素 (tố)