同種移植術
đồng chủng di thực thuật
Hán Việt: đồng chủng di thực thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 移 (di) + 植 (thực) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui homografting
Hán Việt: đồng chủng di thực thuật
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 移 (di) + 植 (thực) + 術 (thuật)