同種血療法
đồng chủng huyết liệu pháp
Hán Việt: đồng chủng huyết liệu pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 血 (huyết) + 療 (liệu) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui homohemotherapy
Hán Việt: đồng chủng huyết liệu pháp
Cấu tạo: 同 (đồng) + 種 (chủng) + 血 (huyết) + 療 (liệu) + 法 (pháp)