同等位基因 đồng đẳng vị cơ nhân Hán Việt: đồng đẳng vị cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 位 (vị) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtđồng đẳng vị cơ nhânCấu tạo同 + 等 + 位 + 基 + 因 · đồng + đẳng + vị + cơ + nhân nghĩa thành phần: đồng + đẳng + vị + cơ + nhân Nghĩa EngCihui homoallele