同類不相殘

đồng loại bất tương tàn

Hán Việt: đồng loại bất tương tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (loại) + (bất) + (tương) + (tàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同類不相殘 ónglèi bù xiāngcán f.e. Dogs do not eat dogs.