同類動物體 đồng loại động vật thể Hán Việt: đồng loại động vật thể Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 類 (loại) + 動 (động) + 物 (vật) + 體 (thể)Hán Việtđồng loại động vật thểCấu tạo同 + 類 + 動 + 物 + 體 · đồng + loại + động + vật + thể nghĩa thành phần: đồng + loại + động + vật + thể Nghĩa EngCihui isozooid