同素異型體 tóng sù yì xíng tǐ · đồng tố dị hình thể Hán Việt: đồng tố dị hình thể · Pinyin: tóng sù yì xíng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 素 (tố) + 異 (dị) + 型 (hình) + 體 (thể)Pinyintóng sù yì xíng tǐHán Việtđồng tố dị hình thểCấu tạo同 + 素 + 異 + 型 + 體 · đồng + tố + dị + hình + thể nghĩa thành phần: đồng + tố + dị + hình + thể