同素異形體

tóng sù yì xíng tǐ đồng tố dị hình thể

Hán Việt: đồng tố dị hình thể · Pinyin: tóng sù yì xíng tǐ

Tổng quan

allotropy

Cấu tạo: (đồng) + (tố) + (dị) + (hình) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui allotropy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一元素而有不同結構與性質的物體,如碳有石墨、金剛石、奈米碳管等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由同一种元素形成的多种单质。如红磷和白磷是磷的两种重要的同素异形体。有些在一定条件下会发生转变。如白磷在密闭容器中加热至260°c,可变成红磷;红磷加热至416°c时升华,它的蒸气冷却后又变成白磷。

Eng

  • CC-CEDICT allotropy
  • Cihui allotropy