同素異型體

tóng sù yì xíng tǐ đồng tố dị hình thể

Hán Việt: đồng tố dị hình thể · Pinyin: tóng sù yì xíng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tố) + (dị) + (hình) + (thể)