同義字研究
đồng nghĩa tự nghiên cứu
Hán Việt: đồng nghĩa tự nghiên cứu
Tổng quan
tính đồng nghĩa, sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh, bảng từ đồng nghĩa, bài khảo luận về từ đồng nghĩa
Cấu tạo: 同 (đồng) + 義 (nghĩa) + 字 (tự) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính đồng nghĩa, sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh, bảng từ đồng nghĩa, bài khảo luận về từ đồng nghĩa