同聲相應,同氣相求
Pinyin: tóng shēng xiāng yìng,tóng qì xiāng qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 相 (tương) + 應 (ứng) + , + 同 (đồng) + 氣 (khí) + 相 (tương) + 求 (cầu)
Pinyin: tóng shēng xiāng yìng,tóng qì xiāng qiú
Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 相 (tương) + 應 (ứng) + , + 同 (đồng) + 氣 (khí) + 相 (tương) + 求 (cầu)