同行是冤家 đồng hành thị oan gia Hán Việt: đồng hành thị oan gia Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 行 (hành) + 是 (thị) + 冤 (oan) + 家 (gia)Hán Việtđồng hành thị oan giaCấu tạo同 + 行 + 是 + 冤 + 家 · đồng + hành + thị + oan + gia nghĩa thành phần: đồng + hành + thị + oan + gia Nghĩa EngCihui 同行是冤家 óngháng shì yuānjia v.p. Two of a trade can never agree.