同詞異譯法 đồng từ dị dịch pháp Hán Việt: đồng từ dị dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 詞 (từ) + 異 (dị) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việtđồng từ dị dịch phápCấu tạo同 + 詞 + 異 + 譯 + 法 · đồng + từ + dị + dịch + pháp nghĩa thành phần: đồng + từ + dị + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 同詞異譯法 óngcí yìyìfǎ n. <lg.> diverse rendering of the identical word