同進士出身

tóng jìn shì chū shēn đồng tiến sĩ xuất thân

Hán Việt: đồng tiến sĩ xuất thân · Pinyin: tóng jìn shì chū shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tiến) + (sĩ) + (xuất) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代按照中式等第赐予的一种资历称号。宋代进士分五甲,第五甲为同进士出身。明清分三甲,第三甲为赐同进士出身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代按照中式等第赐予的一种资历称号。宋代进士分五甲,第五甲为同进士出身。明清分三甲,第三甲为赐同进士出身。