同造山期的 đồng tạo san kì đích Hán Việt: đồng tạo san kì đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 造 (tạo) + 山 (san) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtđồng tạo san kì đíchCấu tạo同 + 造 + 山 + 期 + 的 · đồng + tạo + san + kì + đích nghĩa thành phần: đồng + tạo + san + kì + đích Nghĩa EngCihui synorogenic