同進士出身

tóng jìn shì chū shēn đồng tiến sĩ xuất thân

Hán Việt: đồng tiến sĩ xuất thân · Pinyin: tóng jìn shì chū shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tiến) + (sĩ) + (xuất) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代科舉及第者,按照中式等第賜予的一種稱號。《宋史.卷一五六.選舉志二》:「第一甲賜進士及第並文林郎……第五甲同進士出身。」《明史.卷七○.選舉志二》:「三甲若干人,賜同進士出身。」