同量異位素

tóng liàng yì wèi sù đồng lượng dị vị tố

Hán Việt: đồng lượng dị vị tố · Pinyin: tóng liàng yì wèi sù

Tổng quan

đồng khối hạt nhân

Cấu tạo: (đồng) + (lượng) + (dị) + (vị) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng khối hạt nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质量数相同而原子序数不同的各种化学元素的核素,叫作同量异位素,如质量数同为40但原子序数分别为18、19、20的⁴⁰₁₈Ar、⁴⁰₁₉K、⁴⁰₂₀Ca。

Eng

  • CC-CEDICT nuclear isobar
  • Cihui nuclear isobar