名古屋機場 míng gǔ wū jī chǎng · danh cổ ốc ki tràng Hán Việt: danh cổ ốc ki tràng · Pinyin: míng gǔ wū jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 古 (cổ) + 屋 (ốc) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinmíng gǔ wū jī chǎngHán Việtdanh cổ ốc ki tràngCấu tạo名 + 古 + 屋 + 機 + 場 · danh + cổ + ốc + ki + tràng nghĩa thành phần: danh + cổ + ốc + ki + tràng