名古屋機場

míng gǔ wū jī chǎng danh cổ ốc ki tràng

Hán Việt: danh cổ ốc ki tràng · Pinyin: míng gǔ wū jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (cổ) + (ốc) + (ki) + (tràng)