名存實亡

míng cún shí wáng danh tồn thật vong

Hán Việt: danh tồn thật vong · Pinyin: míng cún shí wáng

Tổng quan

tên vẫn còn, nhưng thực tế không còn (thành ngữ)

Cấu tạo: (danh) + (tồn) + (thật) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên vẫn còn, nhưng thực tế không còn (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名义上还存在,实际上已消亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名义尚存在,实际已消亡。

Eng

  • CC-CEDICT the name remains, but the reality is gone (idiom)
  • Cihui 名存實亡 íngcúnshíwáng f.e. exist in name only

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

有名无实