名氣
danh khí
Hán Việt: danh khí · Pinyin: míng qì
Tổng quan
danh tiếng | tên tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui danh tiếng | tên tuổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲譽。《老殘遊記》第七回:「這兩省練武的人,無不知他的名氣。」也作「名聲」、「名譽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹名声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹名声。
Eng
- CC-CEDICT reputation; fame
- Cihui reputation; fame