名稱伺服器

míngchēng sìfúqì danh xưng tí phục khí

Hán Việt: danh xưng tí phục khí · Pinyin: míngchēng sìfúqì

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (xưng) + (tí) + (phục) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui name server