名称伺服器

míngchēng sìfúqìdanh xưng tí phục khí

Hán Việt: danh xưng tí phục khí · Pinyin: míngchēng sìfúqì

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 伺 (tí) + 服 (phục) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui name server

Từ liên quan

Gần nghĩa

名称标签 · 名称冲突 · 名称图表 · 名称次序 · 名称混乱 · 名称清单 · 名称空间 · 名称预核