名詞組併入 danh từ tổ tinh nhập Hán Việt: danh từ tổ tinh nhập Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 組 (tổ) + 併 (tinh) + 入 (nhập)Hán Việtdanh từ tổ tinh nhậpCấu tạo名 + 詞 + 組 + 併 + 入 · danh + từ + tổ + tinh + nhập nghĩa thành phần: danh + từ + tổ + tinh + nhập Nghĩa EngCihui 名詞組併入 íngcízǔ bìngrù n. <lg.> NP-incorporation