名詞組控制 danh từ tổ khống chế Hán Việt: danh từ tổ khống chế Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 組 (tổ) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtdanh từ tổ khống chếCấu tạo名 + 詞 + 組 + 控 + 制 · danh + từ + tổ + khống + chế nghĩa thành phần: danh + từ + tổ + khống + chế Nghĩa EngCihui 名詞組控制 íngcízǔ kòngzhì n. <lg.> NP-control